Dịch

quadrans

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng xu của nước cộng hòa La Mã có giá trị bằng 1/4 asdanh từA bronze coin of the Roman republic worth one quarter of an as.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. quadransDạng gốc (base form)
  2. quadrantes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Quadrans Muralisdanh từ riêngChòm sao trước đây nằm giữa Boötes và Draco, gần đuôi của Ursa Major

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhquadrāns

Cùng gốc (doublet)quadrant

AI