quadrans
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng xu của nước cộng hòa La Mã có giá trị bằng 1/4 asdanh từA bronze coin of the Roman republic worth one quarter of an as.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- quadransDạng gốc (base form)
- quadrantes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Quadrans Muralisdanh từ riêng | danh từ riêng | Chòm sao trước đây nằm giữa Boötes và Draco, gần đuôi của Ursa Major |
Họ từ (word family)
cùng gốc quadransNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhquadrāns
Cùng gốc (doublet)quadrant