Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quad out
động từ
(verb)
UK
/ˌ
k
w
ɒ
d
ˈa
w
t
/
US
/ˌ
k
w
ɑ
d
ˈ
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Giãn cách một tác phẩm bằng cách sử dụng hình tứ giác
động từ
To space out a work using quads.
AI
1
Giãn cách một tác phẩm bằng cách sử dụng hình tứ giác
1
Giãn cách một tác phẩm bằng cách sử dụng hình tứ giác
1
Giãn cách một tác phẩm bằng cách sử dụng hình tứ giác