Dịch

quad out

động từ (verb)
UK/ˌkwɒd ˈawt/US/ˌkwɑd ˈaʊt/

Nghĩa chính

  1. Giãn cách một tác phẩm bằng cách sử dụng hình tứ giácđộng từTo space out a work using quads.

AI