Nghĩa chính
- Quận (đơn vị hành chính Trung Quốc)danh từAn administrative subdivision of China roughly equivalent to districts, distinguished from the more rural "counties" (xian).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quDạng gốc (base form)
- qusSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| qu.danh từ | danh từ | Viết tắt của query |
| qu-tiền tố | tiền tố | Tính toán lượng tử |
| Qu'Appelledanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Saskatchewan, Canada |
Họ từ (word family)
cùng gốc quNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại區
Ví dụ
- (1980) () ().Vào thời điểm bầu cử (1980), Nam Kinh được chia thành ba huyện ngoại thành (xian) và chín quận nội thành (qu).
- .Tết Đoan Ngọ tưởng nhớ Khuất Nguyên.
- "" .Tôi không hiểu tại sao tiếng Ido lại phải có cụm chữ "qu" trong chính tả.