qt
C1danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Cútdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of quart.
- Bí mậtdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of quiet, used in the expression on the Q.T., meaning secretly or in confidence.
- Thời gian ý nghĩadanh từkhông đếm được (uncountable)Quality time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- qtDạng gốc (base form)
- qtsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| QT intervaldanh từ | danh từ | Phép đo được thực hiện trên điện tâm đồ, được tính bằng thời gian từ khi bắt đầu sóng Q đến khi kết thúc sóng T và gần đúng với thời gian từ khi tâm thất bắt đầu co bóp đến khi chúng kết thúc thư giãn |
| long QT syndromedanh từ | danh từ | Bệnh tim trong đó có sự chậm trễ kéo dài bất thường giữa quá trình kích thích điện (hoặc khử cực) và thư giãn (tái cực) của tâm thất tim |
| short QT syndromedanh từ | danh từ | Bệnh di truyền rất hiếm gặp của hệ thống điện của tim và có liên quan đến việc tăng nguy cơ nhịp tim bất thường và đột tử do tim |
| 3QTdanh từ | danh từ | Viết tắt của three-quarter time |
| qt 3.14 | Chưa có nghĩa |