Dịch

qt

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cútdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of quart.
  2. Bí mậtdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of quiet, used in the expression on the Q.T., meaning secretly or in confidence.
  3. Thời gian ý nghĩadanh từkhông đếm được (uncountable)Quality time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. qtDạng gốc (base form)
  2. qtsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

QT intervaldanh từPhép đo được thực hiện trên điện tâm đồ, được tính bằng thời gian từ khi bắt đầu sóng Q đến khi kết thúc sóng T và gần đúng với thời gian từ khi tâm thất bắt đầu co bóp đến khi chúng kết thúc thư giãn
long QT syndromedanh từBệnh tim trong đó có sự chậm trễ kéo dài bất thường giữa quá trình kích thích điện (hoặc khử cực) và thư giãn (tái cực) của tâm thất tim
short QT syndromedanh từBệnh di truyền rất hiếm gặp của hệ thống điện của tim và có liên quan đến việc tăng nguy cơ nhịp tim bất thường và đột tử do tim
3QTdanh từViết tắt của three-quarter time
qt 3.14Chưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc qt

AI