Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
3QT
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của three-quarter time
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of three-quarter time.
AI
1
Viết tắt của three-quarter time
1
Viết tắt của three-quarter time
1
Viết tắt của three-quarter time