Dịch

qipao

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xường xámdanh từA traditional one-piece dress worn by Chinese women.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. qipaoDạng gốc (base form)
  2. qipaosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại旗袍qípáo

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xường xám

AI