QB
B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của quarterbackdanh từAbbreviation of quarterback.
- Viết tắt của quettabytedanh từAbbreviation of quettabyte.
- Viết tắt của quebibytedanh từAbbreviation of quebibyte.
- Viết tắt của Queen's Bench Divisiondanh từ riêngInitialism of Queen's Bench Division (a subseries of Incorporated Council of Law Reporting's Law Reports, in case the monarch is female).
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- QBDạng gốc (base form)
- QBsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Abbreviation of QuickBASIC.
- Abbreviation of QuickBASIC.chưa dịch
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , ' .Philip Rivers đã rời Los Angeles Chargers nên họ đã chọn tiền vệ Justin Herbert ở lượt thứ sáu, và cuối ngày hôm đó, Jordan Love là QB thứ tư được chọn, khi Green Bay Packers dường như sẵn sàng đào tạo anh để kế nhiệm lâu dài cho Aaron Rodgers.