Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
QIB
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Qatar Islamic Bank
danh từ riêng
Initialism of Qatar Islamic Bank.
Ví dụ
Meanwhile
,
the
bank
he
chairs
,
QIB
,
is
a
separate
entity
to
QSi
although
there
are
some
links
between
the
two
organizations
.
AI
1
Viết tắt của Qatar Islamic Bank
1
Viết tắt của Qatar Islamic Bank
1
Viết tắt của Qatar Islamic Bank