Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pythoness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ thầy bói
danh từ
A female soothsayer
2
Con trăn cái
danh từ
A female python.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pythoness
Dạng gốc
(base form)
pythoness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
python
+
-ess
AI
1
Nữ thầy bói
2
Con trăn cái
1
Nữ thầy bói
2
Con trăn cái
1
Nữ thầy bói
2
Con trăn cái