Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyrotagging
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giải trình tự bằng phương pháp pháo hoa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
sequencing by means of pyrotags
Nguồn gốc
(etymology)
pyro-
+
tagging
AI
1
Giải trình tự bằng phương pháp pháo hoa
1
Giải trình tự bằng phương pháp pháo hoa
1
Giải trình tự bằng phương pháp pháo hoa