Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyrometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phép đo nhiệt cao
danh từ
The measurement of high temperatures.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pyrometric
pyrometer
Nguồn gốc
(etymology)
pyro
+
metry
AI
1
Phép đo nhiệt cao
1
Phép đo nhiệt cao
1
Phép đo nhiệt cao