Dịch

pyromancy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bói toán bằng lửa; việc sử dụng lửa để thu thập thông tin một cách siêu nhiêndanh từkhông đếm được (uncountable)Divination by fire; the use of fire to supernaturally gain information.
  2. Sức mạnh kỳ diệu của việc triệu hồi hoặc điều khiển lửadanh từkhông đếm được (uncountable)The magical power of conjuring or controlling fire.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

pyromancy

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc pyromancy

AI