Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyromagnetism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính hỏa từ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The variation of magnetic field with temperature; the condition of becoming magnetic when heated.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pyromagnetic
Nguồn gốc
(etymology)
pyro-
+
magnetism
AI
1
Tính hỏa từ
1
Tính hỏa từ
1
Tính hỏa từ