Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyrolignic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được tạo ra từ gỗ nhờ tác dụng của nhiệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
produced from wood by the action of heat
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pyrolignic
pyrol
ysis
Sự nhiệt phân
danh từ
pyrol
ytic
Nhiệt phân
tính từ
pyrolign
eous
Do phân giải gỗ bằng nhiệt
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
pyro-
+
lign-
+
-ic
AI
1
Được tạo ra từ gỗ nhờ tác dụng của nhiệt
1
Được tạo ra từ gỗ nhờ tác dụng của nhiệt
1
Được tạo ra từ gỗ nhờ tác dụng của nhiệt