Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyroglobulin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại globulin miễn dịch đông lại khi đun nóng
danh từ
An immunoglobulin that coagulates when heated
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pyroglobulin
Dạng gốc
(base form)
pyroglobulin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pyro-
+
globulin
AI
1
Loại globulin miễn dịch đông lại khi đun nóng
1
Loại globulin miễn dịch đông lại khi đun nóng
1
Loại globulin miễn dịch đông lại khi đun nóng