Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyrochemical
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Hóa học cao nhiệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, related to, or produced by chemical reactions at elevated temperatures.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pyrochemical
pyrochemical
ly
Xem pyrochemical
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
pyro-
+
chemical
AI
1
Hóa học cao nhiệt
1
Hóa học cao nhiệt
1
Hóa học cao nhiệt