pyroacetic
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thuộc hoặc liên quan đến axeton (thu được bằng cách đun nóng axetat)tính từkhông so sánh (not comparable)of or relating to acetone (once obtained by heating acetates)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pyroacetic etherdanh từ | danh từ | Acetone.chưa dịch |
| pyroacetic spiritdanh từ | danh từ | Acetone.chưa dịch |