Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyribole
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các khoáng chất thuộc nhóm pyroxene hoặc amphibole
danh từ
Any mineral of either the pyroxene or amphibole groups.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pyribole
Dạng gốc
(base form)
pyribole
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pyribole
bio
pyribole
Bất kỳ khoáng chất tạo đá pyroxene, amphibole và mica
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
pyroxene
+
amphibole
AI
1
Các khoáng chất thuộc nhóm pyroxene hoặc amphibole
1
Các khoáng chất thuộc nhóm pyroxene hoặc amphibole
1
Các khoáng chất thuộc nhóm pyroxene hoặc amphibole