Dịch

pyrethrum

danh từ (noun)
US/paɪˈɹiθɹəm/

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ loài thực vật châu Phi lâu năm giống hoa cúc nào thuộc chi Tanacetum, đặc biệt là Tanacetum cinerariifoliumdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several daisy-like perennial African plants of the genus Tanacetum, especially Tanacetum cinerariifolium.
  2. Anacyclus pyrethrum (pellitory của Tây Ban Nha)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anacyclus pyrethrum (pellitory of Spain)
  3. Any of several insecticides obtained from these plants; pyrethrin.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pyrethrumDạng gốc (base form)
  2. pyrethrumsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • re-tell , tea-leaves .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổpyretre
  2. từ tiếng Latinhpyrethrum
  3. từ tiếng Hy Lạp cổπύρεθρονpúrethron

AI