Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyramid seller
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɪ
ɹ.
ə
.
m
ɪ
d
ˈ
s
ɛ
l
ə
/
US
/ˈ
p
ɪ
ɹ
ə
m
ɪ
d
ˈ
s
ɛ
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người tham gia hoặc tham gia vào việc bán kim tự tháp
danh từ
One who partakes or engages in pyramid selling.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pyramid seller
Dạng gốc
(base form)
pyramid seller
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người tham gia hoặc tham gia vào việc bán kim tự tháp
1
Người tham gia hoặc tham gia vào việc bán kim tự tháp
1
Người tham gia hoặc tham gia vào việc bán kim tự tháp