Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự mưng mủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
formation of pus
Nguồn gốc
(etymology)
pyo-
+
-osis
AI
1
Sự mưng mủ
1
Sự mưng mủ
1
Sự mưng mủ