Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pyoid
tính từ
(adjective)
/ˈ
p
aɪ
.
ɔɪ
d
/
Nghĩa chính
1
(thuộc) mủ, giống mủ
tính từ
Resembling or relating to pus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pyoid
Dạng gốc
(base form)
more pyoid
So sánh hơn
(comparative)
most pyoid
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
pyo
+
oid
Ví dụ
pyoid
globule
pyoid
material
AI
1
(thuộc) mủ
1
(thuộc) mủ
1
(thuộc) mủ