pyoderma
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viêm mủ dadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An infection of the skin by pyogenic bacteria.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pyodermaDạng gốc (base form)
- pyodermasSố nhiều (plural)
- pyodermata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pyoderma gangrenosumdanh từ | danh từ | Tình trạng gây hoại tử mô, dẫn đến vết loét sâu, thường ở chân, có thể trở thành vết thương mãn tính |
| pyoderma fistulans sinificadanh từ | danh từ | Bệnh truyền nhiễm mãn tính đặc biệt trong đó các đường biểu mô hình thành bên trong mô mỡ dưới da |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc pyodermaNguồn gốc (etymology)
pyoderma