Dịch

pyoderma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viêm mủ dadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An infection of the skin by pyogenic bacteria.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pyodermaDạng gốc (base form)
  2. pyodermasSố nhiều (plural)
  3. pyodermata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

pyoderma gangrenosumdanh từTình trạng gây hoại tử mô, dẫn đến vết loét sâu, thường ở chân, có thể trở thành vết thương mãn tính
pyoderma fistulans sinificadanh từBệnh truyền nhiễm mãn tính đặc biệt trong đó các đường biểu mô hình thành bên trong mô mỡ dưới da

Ngôn ngữ khác

AI