Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pygmy pipes
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɪ
ɡ
m
i
ˈ
p
aɪ
p
s
/
Nghĩa chính
1
Loài thực vật có hoa thuộc chi Monotropsis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An ericaceous flowering plant of genus Monotropsis.
AI
1
Loài thực vật có hoa thuộc chi Monotropsis
1
Loài thực vật có hoa thuộc chi Monotropsis
1
Loài thực vật có hoa thuộc chi Monotropsis