Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pygmy hog
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɪ
ɡ
m
i
ˈ
h
ɔ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Porcula salvania, một chú lợn nhỏ của Ấn Độ
danh từ
Porcula salvania, a tiny pig of India.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pygmy hog
Dạng gốc
(base form)
pygmy hog
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Porcula salvania
1
Porcula salvania
1
Porcula salvania