Dịch

puzzlery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thứ gì đó chứa câu đốdanh từkhông đếm được (uncountable)Something that contains puzzles;
  2. Quá trình giải các câu đốdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of solving puzzles.

Nguồn gốc (etymology)

puzzle-ry

Ví dụ

  • ?
  • .
  • , jig-saw , , , .

AI