puzzlery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thứ gì đó chứa câu đốdanh từkhông đếm được (uncountable)Something that contains puzzles;
- Quá trình giải các câu đốdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of solving puzzles.
Nguồn gốc (etymology)
puzzle-ry
Ví dụ
- ?
- .
- , jig-saw , , , .