Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
putty rubber
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với kneaded eraser
danh từ
Synonym of kneaded eraser.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
putty rubber
Dạng gốc
(base form)
putty rubber
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kneaded eraser
AI
1
Đồng nghĩa với kneaded eraser
1
Đồng nghĩa với kneaded eraser
1
Đồng nghĩa với kneaded eraser