Dịch

kneaded eraser

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ được làm từ vật liệu dẻo giống như bột bả hoặc kẹo cao su dùng để hấp thụ than chì hoặc than củidanh từA tool made from pliable material resembling putty or chewing gum that is used to absorb graphite or charcoal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kneaded eraserDạng gốc (base form)
  2. kneaded erasersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI