Dịch

putty knife

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ cầm tay có lưỡi dao linh hoạt được thợ làm kính sử dụng để bôi bột trét để bịt kín các ô cửa sổ vào khung và song cửadanh từA hand tool with a flexible blade used by glaziers to apply putty to seal window panes to the frame and mullions.
  2. Công cụ tương tự có lưỡi phẳng, rộng được các họa sĩ, thợ trát tường và thợ mộc sử dụng để trét bột trét nhằm lấp đầy các lỗ và vết nứtdanh từA similar tool with a wide, flat blade used by painters, plasterers, and carpenters to spread putty to fill holes and cracks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. putty knifeDạng gốc (base form)
  2. putty knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI