putat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây thuốc độc cádanh từThe fish poison tree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- putatDạng gốc (base form)
- putatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| putative marriagedanh từ | danh từ | Cuộc hôn nhân vô hiệu vì bị cản trở hoặc thiếu sự ưng thuận, nhưng được ít nhất một bên ký kết với thiện chí và tuân theo hình thức do giáo luật ấn định |