Dịch

putat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây thuốc độc cádanh từThe fish poison tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. putatDạng gốc (base form)
  2. putatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

putative marriagedanh từCuộc hôn nhân vô hiệu vì bị cản trở hoặc thiếu sự ưng thuận, nhưng được ít nhất một bên ký kết với thiện chí và tuân theo hình thức do giáo luật ấn định

AI