Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
put-on
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự cố tình lừa
danh từ
A deception, hoax, or practical joke.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
put-on
Dạng gốc
(base form)
put-on
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
think
this
is
all
a
big
put-on
.
She's
pure
bred
blue-blood
you
see
.
Unfortunately
that's
no
sort
of
put-on
but
her
natural
self
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
put on
AI
1
Sự cố tình lừa
1
Sự cố tình lừa
1
Sự cố tình lừa