Dịch

put wise

cụm từ (phrase)
US/ˈpʊt ˈwaɪz/

Nghĩa chính

  1. , (từ lóng) làm cho sáng mắt ra, chỉ giáo cho, làm cho hết sai làm, làm cho hết ảo tưởngcụm từ

AI