Nghĩa chính
- Hành hạ, ngược đãi; lừa bịp, đánh lừa; (thông tục) cho vào tròng, cho vào xiếctính từImposed on, taken advantage of, used, taken for granted, or unappreciated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- put uponDạng gốc (base form)
- more put uponSo sánh hơn (comparative)
- most put uponSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| don't be put upon by themcụm từ | cụm từ | Đừng để cho chúng nó vào tròng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- , : , .
- , .