Dịch

put the case for someone

cụm từ (phrase)
UK/ˈpʊt ðə ˈkeɪs fə ˈsʌmwʌn/US/ˈpʊt ðə ˈkeɪs fɚ ˈsʌmˌwʌn/

Nghĩa chính

  1. Bênh vực ai, bào chữa cho aicụm từ

AI