Dịch

put out to grass

động từ (verb)
UK/ˈpʊt ˈawt tə ˈɡɹæs/US/ˈpʊt ˈaʊt tə ˈɡɹɑːs/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với put out to pastuređộng từSynonym of put out to pasture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. put out to grassNguyên thể (infinitive)
  2. puts out to grassNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. putting out to grassPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI