Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
put oneself forward
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
p
ʊ
t
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
s
ɛ
l
f
ˈ
f
ɔɹ
w
ə
ɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Tự đề cao mình, tự làm cho mình nổi bật
cụm từ
AI
1
Tự đề cao mình
1
Tự đề cao mình
1
Tự đề cao mình