Dịch

put on a screen of indifference

cụm từ (phrase)
US/ˈpʊt ɑn ə ˈskɹin əv ˌɪnˈdɪfɚəns/

Nghĩa chính

  1. Làm ra bộ thờ ơ, làm ra vẻ thờ ơcụm từ

AI