Dịch

put her there

cụm từ (phrase)
UK/ˈpʊt hə ˈðɛɹ/US/ˈpʊt hɚ ˈðɛɹ/

Nghĩa chính

  1. Mời một người bắt taycụm từInviting a person to shake one's hand.

AI