Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pussyfooter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem pussyfoot
danh từ
One who pussyfoots.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pussyfooter
Dạng gốc
(base form)
pussyfooter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pussyfoot
+
-er
AI
1
Xem pussyfoot
1
Xem pussyfoot
1
Xem pussyfoot