Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pushily
trạng từ
(adverb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Huênh hoang, tự đề cao, tự khẳng định
trạng từ
In a pushy manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pushily
Dạng gốc
(base form)
more pushily
So sánh hơn
(comparative)
most pushily
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pushily
un
pushily
Theo một cách không hề thúc ép
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
pushy
+
-ly
AI
1
Huênh hoang
1
Huênh hoang
1
Huênh hoang