pusherman
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Kẻ buôn ma túydanh từA drug dealer.
- Người được thuê để vận hành thiết bị đẩy của lò luyện cốcdanh từA person employed to operate the pusher device of a coke oven.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pushermanDạng gốc (base form)
- pushermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.