Dịch

pusherman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ buôn ma túydanh từA drug dealer.
  2. Người được thuê để vận hành thiết bị đẩy của lò luyện cốcdanh từA person employed to operate the pusher device of a coke oven.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pushermanDạng gốc (base form)
  2. pushermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , — .

AI