Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pushed for cash
US
/ˈ
p
ʊ
ʃ
t
f
ɚ ˈ
k
æ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Kẹt tiền, thiếu tiền
AI
1
Kẹt tiền
1
Kẹt tiền
1
Kẹt tiền