Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
purr word
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɜː
ˈ
w
ɜː
d
/
US
/ˈ
p
ɝ ˈ
w
ɜɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Thuật ngữ có ý nghĩa tích cực
danh từ
A term that has a positive connotation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
purr word
Dạng gốc
(base form)
purr word
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bug-word
snarl word
AI
1
Thuật ngữ có ý nghĩa tích cực
1
Thuật ngữ có ý nghĩa tích cực
1
Thuật ngữ có ý nghĩa tích cực