Dịch

purples

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dịch tả lợn hoặc dịch tả lợndanh từSwine fever or hog cholera.
  2. Sò taidanh từEarcockle.
  3. Ban xuất huyếtdanh từPurpura.
  4. Loài lan có hoa màu tím sớmdanh từAn early purple-flowered orchid.

Cụm từ (phrase)

long purplesdanh từĐồng nghĩa với early-purple orchid
line of purplesdanh từQuỹ tích ở rìa của biểu đồ màu hình thành giữa cực phổ đỏ và tím

AI