Dịch

long purples

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với early-purple orchiddanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of early-purple orchid.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • / , , , , / , / .

AI