Dịch

purple rice

danh từ (noun)
UK/ˈpɜː.pl̩ ˈɹaɪs/US/ˈpɝ.pl̩ ˈɹaɪs/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với black ricedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of black rice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. purple riceDạng gốc (base form)
  2. purple ricesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI