Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
purple rice
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɜː
.
p
l
̩ ˈɹ
aɪ
s
/
US
/ˈ
p
ɝ.
p
l
̩ ˈɹ
aɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với black rice
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of black rice.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
purple rice
Dạng gốc
(base form)
purple rice
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
black rice
Ví dụ
The
colour
of
purple
rice
,
also
known
as
black
rice
,
comes
from
anthocyanins
.
AI
1
Đồng nghĩa với black rice
1
Đồng nghĩa với black rice
1
Đồng nghĩa với black rice