Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
purple finch
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɝ.
p
l
̩ ˈ
f
ɪ
n
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Sẻ thông tím
danh từ
Haemorhous purpureus, a fringillid bird.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
purple finch
Dạng gốc
(base form)
purple finch
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sẻ thông tím
1
Sẻ thông tím
1
Sẻ thông tím