Dịch

purple box

danh từ (noun)
UK/ˈpɜː.pl̩ ˈbɒks/US/ˈpɝ.pl̩ ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Thiết bị được sử dụng trong phreaking có chức năng bổ sung khả năng lưu giữ cho đường dây điện thoạidanh từA device used in phreaking that adds a hold facility to a telephone line.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. purple boxDạng gốc (base form)
  2. purple boxesSố nhiều (plural)

AI