Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
purple bar
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɜː
.
p
l
̩ ˈ
b
ɑː
/
US
/ˈ
p
ɝ.
p
l
̩ ˈ
b
ɑ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Cosmorhoe ocellata, một loài bướm phổ biến ở Á-Âu
danh từ
Cosmorhoe ocellata, a common moth of Eurasia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
purple bar
Dạng gốc
(base form)
purple bar
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cosmorhoe ocellata
1
Cosmorhoe ocellata
1
Cosmorhoe ocellata