Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puristical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuần túy chủ nghĩa
tính từ
puristic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puristical
Dạng gốc
(base form)
more puristical
So sánh hơn
(comparative)
most puristical
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
puristical
puristical
ly
Xem purist
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
purist
+
-ical
AI
1
Thuần túy chủ nghĩa
1
Thuần túy chủ nghĩa
1
Thuần túy chủ nghĩa